베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "say tít" (1)
say tít

영어
부사sleep tight
ngủ say tít mỗi ngày
I can sleep soundly every day
관련 단어 "say tít" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "say tít" (1)
ngủ say tít mỗi ngày
I can sleep soundly every day
